| Thông số | Chi tiết |
| Kích cỡ đường ống | DN15 – DN100 (1/2″ – 4″) hoặc lớn hơn đối với dạng bích |
| Chất liệu thân van | Inox 304, Inox 316, Nhựa UPVC, CPVC, PPH |
| Kiểu kết nối | Nối ren (BSPT, NPT), Rắc co (Double Union), Mặt bích (JIS, ANSI, DIN), Clamp |
| Điện áp điều khiển | 220VAC, 24VDC |
| Tín hiệu điều khiển (Tuyến tính) | 4-20mA hoặc 0-10V |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 (10 – 16 bar) cho nhựa; 1000 WOG / PN25, PN40 cho inox |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống bụi tuyệt đối và kháng nước xâm nhập) |
| Thời gian đóng/mở | 10 – 25 giây (tùy kích cỡ bộ điện) |
| Xuất xứ bộ điện | GVS, KST, Flowin |
Van bi điều khiển điện GVS là thiết bị van công nghiệp tự động, được kết hợp giữa thân van bi (bằng inox, nhựa, thép…) và bộ truyền động bằng điện (Electric Actuator) thương hiệu GVS. Van hoạt động nhờ nguồn điện áp để quay quả bi bên trong một góc 0-90°, giúp đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng dòng chảy tự động.
Cấu tạo chính
Van bi điều khiển điện GVS bao gồm 2 phần cốt lõi:
-
Bộ truyền động điện GVS (Electric Actuator):
-
Chứa động cơ điện (mô-tơ), hệ thống bánh răng giảm tốc, công tắc hành trình và bo mạch điều khiển.
-
Tiếp nhận điện áp: 24VDC, 22VAC hoặc 380V để tạo mô-men xoắn xoay trục van.
-
Vỏ bộ điện thường làm bằng hợp kim nhôm sơn tĩnh điện hoặc nhựa cao cấp, đạt tiêu chuẩn chống nước/bụi IP67.
-
Có công tắc tự động ngắt nguồn khi kết thúc hành trình đóng/mở (tránh om điện, tăng tuổi thọ mô-tơ).
-
-
Thân van bi (Ball Valve Body):
-
Đĩa van (Bi van): Hình quả bi rỗng đục lỗ xuyên tâm, làm bằng inox SS304/SS316 chống ăn mòn.
-
Thân van: Vật liệu đa dạng như Inox 304/316, nhựa UPVC/CPVC/PPH, thép hoặc gang.
-
Gioăng làm kín (Seat): PTFE (Teflon), EPDM hoặc Viton (FPM) giúp van đóng kín tuyệt đối, không rò rỉ lưu chất.
-
Phân loại chế độ vận hành
-
Dạng ON/OFF: Van vận hành ở 2 trạng thái cố định: Mở hoàn toàn (100%) hoặc Đóng hoàn toàn (0%). Thích hợp cho các hệ thống chỉ yêu cầu đóng hoặc ngắt dòng chảy.
-
Dạng Tuyến tính (Modulating): Cho phép điều khiển bi van mở theo các góc tùy chỉnh (0-90°) thông qua tín hiệu điều khiển 4-20mA hoặc 0-10V. Dòng van này dùng để điều chỉnh lưu lượng dòng chảy to hay nhỏ theo yêu cầu.
Ưu điểm và Ứng dụng
Ưu điểm
-
Tự động hóa cao: Dễ dàng kết nối với tủ điều khiển trung tâm (PLC, SCADA) để điều khiển từ xa.
-
Độ bền cao: Tiêu chuẩn IP67 cho phép hoạt động tốt ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt. Có bộ tay quay/lục giác phụ trợ đóng mở bằng tay khi mất điện.
-
Chịu hóa chất & Áp lực: Bản thân van bi chịu được áp lực cao hơn dòng van bướm; tùy chọn thân nhựa chống axit/kiềm tốt, thân inox chịu nhiệt và áp suất cao.
Ứng dụng phổ biến
-
Hệ thống xử lý nước: Nước sạch, nước thải công nghiệp, cấp thoát nước đô thị.
-
Công nghiệp hóa chất: Dây chuyền chiết rót axit, hóa chất mạ, hóa chất ăn mòn (dùng dòng thân nhựa UPVC/CPVC).
-
Thực phẩm & Dược phẩm: Hệ thống vi sinh, đồ uống, sản xuất dược (dùng dòng van bi inox 316 / vi sinh).
-
Nông nghiệp công nghệ cao: Tưới tiêu tự động, hệ thống nuôi trồng thủy hải sản nước mặn/lợ.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.